Bản dịch của từ 𥕵 trong tiếng Việt

𥕵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gǎn

ㄍㄢˇN/AN/AN/A

𥕵 (Danh từ)

gǎn
01

〔~〕một loại dụng cụ nông nghiệp giống như cái cào, hình dáng như cái trục quay (giúp nhớ: 'cào' đồng âm với 'cảm'). Ngoài ra, chữ này còn dùng để phiên âm tên người trong cổ đại.

〔~耙〕一种农具,形像碌碡。又,古代音译人名用字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥕵
Bính âm:
【gǎn】【ㄍㄢˇ】【CẢM】
Hình thái radical:
⿰,石,敢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一一丨一丨丨一一一丿一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép