Bản dịch của từ 𥕵 trong tiếng Việt
𥕵
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gǎn | ㄍㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
𥕵 (Danh từ)
【gǎn】
01
〔~耙〕một loại dụng cụ nông nghiệp giống như cái cào, hình dáng như cái trục quay (giúp nhớ: 'cào' đồng âm với 'cảm'). Ngoài ra, chữ này còn dùng để phiên âm tên người trong cổ đại.
〔~耙〕一种农具,形像碌碡。又,古代音译人名用字。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
