Bản dịch của từ 𥕺 trong tiếng Việt

𥕺

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chěn

ㄔㄣˇN/AN/AN/A

𥕺 (Tính từ)

chěn
01

Giống chữ '', nghĩa là xấu xí, không đẹp mắt (dễ nhớ vì 'sấn' nghe giống 'xấu xí' trong tiếng Việt).

同“碜”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥕺
Bính âm:
【chěn】【ㄔㄣˇ】【SẤN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,石,叅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一乚丶乚丶乚丶丿丶乚丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép