Bản dịch của từ 𥕼 trong tiếng Việt

𥕼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊN/AN/AN/A

𥕼 (Danh từ)

yán
01

Tên một ngọn núi (dễ nhớ như 'Nham' là núi cao vững chãi)

山名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥕼
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【NHAM】
Hình thái radical:
⿰,石,酓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一丿丶一乚一丨乚丿乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép