Bản dịch của từ 𥖌 trong tiếng Việt

𥖌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Duì

ㄉㄨㄟˋN/AN/AN/A

𥖌 (Danh từ)

duì
01

Giống như chữ “” (một loại đá hoặc vật liệu xây dựng), dễ nhớ như đá tảng vững chắc trong câu ca dao Việt Nam.

同“硾”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥖌
Bính âm:
【duì】【ㄉㄨㄟˋ】【ĐỚI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,石,𡍮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一丿丨丿丶丿丶丿丶丿丶一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép