ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𥖎
Bảng phân tích âm vị 𥖎
Fán
Cùng nghĩa với “矾” – một loại muối khoáng dùng trong công nghiệp và y học (giúp nhớ: 'phàn' giống 'phấn', đều là bột, dễ liên tưởng)
同“矾”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép