Bản dịch của từ 𥖜 trong tiếng Việt

𥖜

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jǐn

ㄐㄧㄣˇN/AN/AN/A

𥖜 (Động từ)

jǐn
01

Cùng nghĩa với chữ “” (một cách xử tử bằng cách chặt hoặc xẻ thịt ra từng mảnh, dễ nhớ như 'cẩn thận xẻ thịt từng miếng').

同“磔”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥖜
Bính âm:
【jǐn】【ㄐㄧㄣˇ】【CẨN】
Hình thái radical:
⿰,石,禁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一一丨丿丶一丨丿丶一一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép