Bản dịch của từ 𥖣 trong tiếng Việt

𥖣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wàn

ㄨㄢˋN/AN/AN/A

𥖣 (Danh từ)

wàn
01

〈chỉ dùng trong tên người Đài Loan〉 Chữ dùng trong tên riêng người Đài Loan, giúp nhớ như tên riêng đặc biệt.

〈日本释义〉见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

〈chỉ dùng trong địa danh Nhật Bản〉 Chữ dùng trong tên địa danh Nhật Bản, ví dụ vùng Nanto ở tỉnh Toyama.

〈日本释义〉日本地名用字,富山县西南部有越中国~砺波郡。

Ví dụ
𥖣
Bính âm:
【wàn】【ㄨㄢˋ】【VẠN】
Hình thái radical:
⿰,石,萬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一丨一一丨丨乚一一丨乚丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép