Bản dịch của từ 𥖣 trong tiếng Việt
𥖣
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wàn | ㄨㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
𥖣 (Danh từ)
【wàn】
01
〈chỉ dùng trong tên người Đài Loan〉 Chữ dùng trong tên riêng người Đài Loan, giúp nhớ như tên riêng đặc biệt.
〈日本释义〉见于台湾人名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
〈chỉ dùng trong địa danh Nhật Bản〉 Chữ dùng trong tên địa danh Nhật Bản, ví dụ vùng Nanto ở tỉnh Toyama.
〈日本释义〉日本地名用字,富山县西南部有越中国~砺波郡。
Ví dụ
