Bản dịch của từ 𥖨 trong tiếng Việt
𥖨
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zào | ㄗㄠˋ | N/A | N/A | N/A |
𥖨 (Danh từ)
【zào】
01
Chữ dùng trong tên địa danh, ví dụ như 𥖨头, 𥖨口, 𥖨里, 石家𥖨, thường chỉ nơi có hai ngọn núi kẹp dòng suối, đá nhiều ở giữa hoặc ven bờ suối (giúp nhớ: 'tạo' như tạo thành địa danh giữa núi và suối).
地名用字。如:𥖨头,𥖨口,𥖨里,石家𥖨。均在江西省修水县、铜鼓县一带。多为两山夹溪之处,溪心或溪岸多是岩石。
Ví dụ
