Bản dịch của từ 𥖫 trong tiếng Việt

𥖫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧN/AN/AN/A

𥖫 (Danh từ)

01

Cái trống dùng để canh gác ban đêm, giống như tiếng trống canh giữ an ninh; nhớ câu 'Kỳ trống canh đêm' để dễ nhớ.

同“鼜”。守夜鼓。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥖫
Bính âm:
【qī】【ㄑㄧ】【KỲ】
Các biến thể:
𥗣
Hình thái radical:
⿱,皷,石
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨乚一丶丿一丿乚丨乚丶一丿丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép