Bản dịch của từ 𥖭 trong tiếng Việt

𥖭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋN/AN/AN/A

𥖭 (Danh từ)

01

~〕tương tự như thuốc bấm huyệt, là loại thuốc dùng để chữa bệnh bằng cách châm cứu hoặc bấm huyệt (giúp nhớ: 'kế' như kế sách chữa bệnh).

〔砭~〕同砭剂,药剂。

Ví dụ
𥖭
Bính âm:
【jì】【ㄐㄧˋ】【KẾ】
Hình thái radical:
⿰,石,齊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一丶一丶丿丨乚丿丿乚丶丿丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép