Bản dịch của từ 𥖮 trong tiếng Việt

𥖮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cuì

ㄘㄨㄟˋN/AN/AN/A

𥖮 (Danh từ)

cuì
01

Thường thấy trong tên người Đài Loan (giúp nhớ như tên riêng).

见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Biểu thị sắc xanh tươi mát, giống như giọt nước xanh (滴翠).

〔𥕐𥖮〕或同“滴翠”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥖮
Bính âm:
【cuì】【ㄘㄨㄟˋ】【THÚY】
Hình thái radical:
⿰,石,翠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一乚丶丶乚丶丶丶一丿丶丿丶一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép