Bản dịch của từ 𥖻 trong tiếng Việt

𥖻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sǒu

ㄙㄡˇN/AN/AN/A

𥖻 (Danh từ)

sǒu
01

Đá, vật cứng như đá (nhớ đến 'sấu' như đá cứng trong tự nhiên)

石。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥖻
Bính âm:
【sǒu】【ㄙㄡˇ】【SẤU】
Hình thái radical:
⿰,石,數
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一丨乚一一丨乚一丨乚丿一丿一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép