Bản dịch của từ 𥖽 trong tiếng Việt

𥖽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tián

ㄊㄧㄢˊN/AN/AN/A

𥖽 (Danh từ)

tián
01

Giống như chữ '', chỉ một loại đất hoặc bãi đất ven sông, dễ nhớ như 'điền' là ruộng đất quen thuộc của người Việt.

同“磶”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥖽
Bính âm:
【tián】【ㄊㄧㄢˊ】【ĐIỀN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,石,寫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一丶丶乚丿丨一乚一一丿乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép