Bản dịch của từ 𥗈 trong tiếng Việt

𥗈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǔ

ㄔㄨˇN/AN/AN/A

𥗈 (Danh từ)

chǔ
01

Cùng nghĩa với chữ “” (móng, nền tảng) – dễ nhớ như “trở thành nền móng vững chắc” trong tiếng Việt.

同“础”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥗈
Bính âm:
【chǔ】【ㄔㄨˇ】【TRỞ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,石,䠂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一一丨丿丶一丨丿丶丨乚一丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép