Bản dịch của từ 𥗉 trong tiếng Việt

𥗉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lěi

ㄌㄟˇN/AN/AN/A

𥗉 (Danh từ)

lěi
01

Giống như chữ “” (ba viên đá chồng lên nhau), biểu thị sự chồng chất, nhiều lớp; nhớ đến hình ảnh đá chồng lên đá, dễ liên tưởng đến sự vững chắc và nhiều tầng.

同“磊”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥗉
Bính âm:
【lěi】【ㄌㄟˇ】【LỖI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,砳,砳,⿰,⿱,石,石,⿱,石,石
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一一丿丨乚一一丿丨乚一一丿丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép