Bản dịch của từ 𥗊 trong tiếng Việt

𥗊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǎng

ㄔㄤˇN/AN/AN/A

𥗊 (Danh từ)

chǎng
01

Chữ dùng trong tên địa danh (giúp nhớ như 'sảng' trong tên gọi địa phương).

地名用字。

Ví dụ
02

Chữ dùng trong tên người, ví dụ như trong sách '崔鸣吾纪事' nhắc đến nhân vật 王公𥗊.

人名用字。《崔鸣吾纪事》:而提督军务中丞王公𥗊,又檄参戎汤公克宽,率邳兵三百来援。

Ví dụ
𥗊
Bính âm:
【chǎng】【ㄔㄤˇ】【SẢNG】
Hình thái radical:
⿰,石,齒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一丨一丨一丿丶丿丶一丿丶丿丶乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép