Bản dịch của từ 𥗋 trong tiếng Việt

𥗋

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄛˊN/AN/AN/A

𥗋 (Từ tượng thanh)

01

Âm thanh mô phỏng tiếng vật rơi hoặc vỡ tan, giống như tiếng 'bộp' hay 'bụp' trong tiếng Việt.

同“嚗”。模拟东西落地或迸裂的声音。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥗋
Bính âm:
【bó】【ㄅㄛˊ】【BẠC】
Hình thái radical:
⿰,石,暴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一丨乚一一一丨丨一丿丶乚丶丶丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép