Bản dịch của từ 𥗒 trong tiếng Việt

𥗒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chèn

ㄔㄣˋN/AN/AN/A

𥗒 (Danh từ)

chèn
01

Nước và đá (như nước suối và đá cuội trong tự nhiên).

水石。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥗒
Bính âm:
【chèn】【ㄔㄣˋ】【THẬN】
Hình thái radical:
⿰,石,親
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一丶一丶丿一一丨丿丶丨乚一一一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép