Bản dịch của từ 𥗜 trong tiếng Việt

𥗜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chén

ㄔㄣˊN/AN/AN/A

𥗜 (Danh từ)

chén
01

<định nghĩa tiếng Việt> phát âm là chén, bát. [Người ăn xin~] Bát trà. 〔𣴓~〕Chúc mừng.

〈越南释义〉读音chén,碗。〔丐~〕茶碗。〔𣴓~〕干杯。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥗜
Bính âm:
【chén】【ㄔㄣˊ】【TRẦN】
Hình thái radical:
⿰,石,戰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一丨乚一丨乚一丨乚一一一丨一乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép