ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𥗜
Bảng phân tích âm vị 𥗜
Chén
<định nghĩa tiếng Việt> phát âm là chén, bát. [Người ăn xin~] Bát trà. 〔𣴓~〕Chúc mừng.
〈越南释义〉读音chén,碗。〔丐~〕茶碗。〔𣴓~〕干杯。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép