Bản dịch của từ 𥗧 trong tiếng Việt

𥗧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄒㄧㄝˊN/AN/AN/A

𥗧 (Danh từ)

01

Cùng nghĩa với 'bọ cạp' – loài vật có càng độc, hình dáng giống con tôm đất (giúp nhớ: hiệp như 'hiệp sĩ' bảo vệ, bọ cạp cũng có càng sắc nhọn).

同“蝎”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cùng nghĩa với 'sâu mọt' – loại sâu gây hại cho gỗ, sách vở (giúp nhớ: mọt như 'mọt sách', sâu bọ phá hoại).

同“蠹”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥗧
Bính âm:
【ㄒㄧㄝˊ】【HIỆP】
Hình thái radical:
⿳,⿱,亠,口,冖,磊
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨乚一丶乚一丿丨乚一一丿丨乚一一丿丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép