ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𥗨
Bảng phân tích âm vị 𥗨
Nén
(〈tiếng Việt〉 đọc là nén) ra lệnh, điều khiển, áp chế như khi 'nén' lại cảm xúc hay 'nén' người dưới quyền
〈越南释义〉读音nén,〔提~〕命令,控制,压制。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép