Bản dịch của từ 𥗪 trong tiếng Việt

𥗪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāng

ㄐㄧㄤN/AN/AN/A

𥗪 (Danh từ)

jiāng
01

Giống như chữ '', chỉ một loại đá hoặc bãi đá (nhớ câu 'tương tự là đá')

同“礓”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥗪
Bính âm:
【jiāng】【ㄐㄧㄤ】【TƯƠNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,石,薑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一丨一一丨一丨乚一丨一一丨乚一丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép