Bản dịch của từ 𥗬 trong tiếng Việt

𥗬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lěi

ㄌㄟˇN/AN/AN/A

𥗬 (Danh từ)

lěi
01

Giống như chữ “”, một dạng chữ cổ liên quan đến đá xếp chồng (như đống đá lớn).

同“礧”。见《集韵》。——《中华字海》错同“𥗬”。

Ví dụ
02

Giống chữ “”, nghĩa là đống đá lớn chồng chất lên nhau.

同“磊”。见《正字通》。

Ví dụ
𥗬
Bính âm:
【lěi】【ㄌㄟˇ】【LỖI】
Các biến thể:
磊, 礧
Hình thái radical:
⿰,石,壘
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一丨乚一丨一丨乚一丨一丨乚一丨一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép