Bản dịch của từ 𥗭 trong tiếng Việt

𥗭

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘㄚˋN/AN/AN/A

𥗭 (Tính từ)

01

Có nhiều đá, đá nhiều như rải rác khắp nơi (như cảnh núi đá nhiều, đá rải rác).

石多貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥗭
Bính âm:
【cà】【ㄘㄚˋ】【SÁT】
Các biến thể:
𥗱
Hình thái radical:
⿰,石,雜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一丶一丿丶丿丶一丨丿丶丿丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép