Bản dịch của từ 𥗵 trong tiếng Việt

𥗵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàng

ㄒㄧㄤˋN/AN/AN/A

𥗵 (Danh từ)

xiàng
01

Núi có nhiều đá lớn nhỏ, như những hòn đá tượng trưng trên núi (dễ nhớ vì 'tượng' cũng là hình ảnh đá lớn).

山有大小石。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥗵
Bính âm:
【xiàng】【ㄒㄧㄤˋ】【TƯỢNG】
Hình thái radical:
⿰,石,礜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一一乚丿丿丨一一乚一一一丿丶一丿丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép