Bản dịch của từ 𥗷 trong tiếng Việt

𥗷

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǎn

ㄓㄢˇN/AN/AN/A

𥗷 (Động từ)

zhǎn
01

Giống như chữ “” (trấn), nghĩa là lăn, nghiền (như xe lăn nghiền đất) – nhớ câu: “ đất trấn là tròn trịa”

同“輾”。《正字通•車部》:“輾,與𥗷通。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥗷
Bính âm:
【zhǎn】【ㄓㄢˇ】【TRẤN】
Các biến thể:
碾, 𨋚
Hình thái radical:
⿰,石,㞡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一乚一丿一丨一一丨一一丨一一丨一丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép