Bản dịch của từ 𥗾 trong tiếng Việt

𥗾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nàng

ㄋㄤˋN/AN/AN/A

𥗾 (Danh từ)

nàng
01

Cung tròn cong dưới mái nhà cổ, như đường cong mềm mại nối từ nóc đến vành mái (giúp nhớ: 'nàng' như dáng cong duyên dáng của mái nhà truyền thống).

同“𡿝”。老式建筑从屋脊到屋檐之间的下曲弧(即垂脊曲线)。

Ví dụ
𥗾
Bính âm:
【nàng】【ㄋㄤˋ】【NÀNG】
Các biến thể:
𡿝
Hình thái radical:
⿰,石,囊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
27
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一一丨乚一丨丶乚丨乚一丨乚一一一丨丨一丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép