Bản dịch của từ 𥘌 trong tiếng Việt

𥘌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧN/AN/AN/A

𥘌 (Danh từ)

01

Bàn nhỏ dùng để đặt đồ cúng trong lễ tế (giúp nhớ: 'kỷ' như cái bàn nhỏ để cúng tế).

祭祀用的几案。

Ví dụ
𥘌
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【KỶ】
Hình thái radical:
⿰,礻,几
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨丶丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép