ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𥘓
Bảng phân tích âm vị 𥘓
Chà
Cách gọi khác của chữ '衩', nghĩa là khe hở hoặc vết rách nhỏ trên quần áo (như khe xà trong quần áo).
同“衩”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép