ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𥘗
Bảng phân tích âm vị 𥘗
Rì
Chữ viết tắt thông tục của chữ “衵”, chỉ loại áo mặc sát người như lớp lót gần da (giúp nhớ: 'rì' như 'rì rì' mặc sát người).
俗“衵”。《唐韵残卷》:“~,昵质反。近身衣。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép