ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𥘡
Bảng phân tích âm vị 𥘡
Zhī
Cùng nghĩa với chữ '祗' (chỉ, kính cẩn, thành kính như khi chắp tay vái lạy).
同“祗”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép