Bản dịch của từ 𥘣 trong tiếng Việt

𥘣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suì

ㄙㄨㄟˋN/AN/AN/A

𥘣 (Danh từ)

suì
01

Cùng nghĩa với “” – ma quỷ, tai họa (nhớ câu 'ma quỷ suy sụp')

同“祟”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cùng nghĩa với “” – năm, tuổi (dễ nhớ vì 'suy' gần âm với 'tuổi')

同“岁”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥘣
Bính âm:
【suì】【ㄙㄨㄟˋ】【SUY】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,止,示
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一一一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép