Bản dịch của từ 𥘬 trong tiếng Việt

𥘬

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˊN/AN/AN/A

𥘬 (Động từ)

01

Cùng nghĩa với chữ '' (làm sạch, trừ tà ma, như trong tục 'phất trừ')

同“祓”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥘬
Bính âm:
【fú】【ㄈㄨˊ】【PHẤT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,礻,弗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨丶乚一乚丿丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép