Bản dịch của từ 𥘰 trong tiếng Việt

𥘰

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙˋN/AN/AN/A

𥘰 (Động từ)

01

Cúng tế, làm lễ cúng (giống như chữ , liên quan đến việc thờ cúng tổ tiên hoặc thần linh)

同“祀”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥘰
Bính âm:
【sì】【ㄙˋ】【TẾ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,礻,㠯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨丶丨乚一乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép