Bản dịch của từ 𥘵 trong tiếng Việt
𥘵
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zǔ | ㄗㄨˇ | N/A | N/A | N/A |
𥘵 (Danh từ)
【zǔ】
01
Phiên âm thông tục của chữ “祖” (tổ), dễ nhớ như tổ ấm gia đình, nơi bắt nguồn của dòng họ.
俗“祖”。《可洪音义》:“法~:子古反。又音但,悮。”又《广碑别字》引隋《晋祭酒车诜墓志》。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Phiên âm khác của chữ “袒” (cởi trần), gợi nhớ hình ảnh cởi áo để lộ ngực, dễ liên tưởng.
俗“袒”。《可洪音义》:“𥚹~:上音偏。下音但。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
