Bản dịch của từ 𥘵 trong tiếng Việt

𥘵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄨˇN/AN/AN/A

𥘵 (Danh từ)

01

Phiên âm thông tục của chữ “” (tổ), dễ nhớ như tổ ấm gia đình, nơi bắt nguồn của dòng họ.

俗“祖”。《可洪音义》:“法~:子古反。又音但,悮。”又《广碑别字》引隋《晋祭酒车诜墓志》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Phiên âm khác của chữ “” (cởi trần), gợi nhớ hình ảnh cởi áo để lộ ngực, dễ liên tưởng.

俗“袒”。《可洪音义》:“𥚹~:上音偏。下音但。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥘵
Bính âm:
【zǔ】【ㄗㄨˇ】【TỔ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,礻,旦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨丶丨乚一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép