Bản dịch của từ 𥘾 trong tiếng Việt

𥘾

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nài

ㄋㄞˋN/AN/AN/A

𥘾 (Động từ)

nài
01

Cúng tế, làm lễ cúng (giống như từ “” dùng để chỉ việc tế lễ trong văn hóa truyền thống).

同“祭”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥘾
Bính âm:
【nài】【ㄋㄞˋ】【NẠI】
Hình thái radical:
⿱,𡗜,示
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丿丶丶丿一一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép