Bản dịch của từ 𥙆 trong tiếng Việt

𥙆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàn

ㄒㄧㄢˋN/AN/AN/A

𥙆 (Danh từ)

xiàn
01

Tên người trong lịch sử, ví dụ như con của vua Thục trong 'Tân Đường thư' (dễ nhớ như tên riêng trong gia đình vua chúa)

人名。《新唐书·太宗诸子传》:“子𥙆,出继蜀王愔。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥙆
Bính âm:
【xiàn】【ㄒㄧㄢˋ】【HIỆN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,礻,玄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨丶丶一乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép