Bản dịch của từ 𥙍 trong tiếng Việt

𥙍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shén

ㄕㄣˊN/AN/AN/A

𥙍 (Danh từ)

shén
01

Cùng nghĩa với chữ “thần” - linh hồn, thần linh (dễ nhớ vì 𥙍 giống chữ thần trong các văn tự cổ).

同“神”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥙍
Bính âm:
【shén】【ㄕㄣˊ】【THẦN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,𥘅,申
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丨乚一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép