Bản dịch của từ 𥙏 trong tiếng Việt

𥙏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yāng

ㄧㄤN/AN/AN/A

𥙏 (Danh từ)

yāng
01

Cũng như chữ “” nghĩa là tai họa, điều không may xảy đến (nhớ câu: “Tai ương đến bất ngờ như mưa rào”)

同“殃”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥙏
Bính âm:
【yāng】【ㄧㄤ】【ƯƠNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,𥘅,⿱,山,个
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丶丨丶丨乚丨丿丶丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép