Bản dịch của từ 𥙐 trong tiếng Việt
𥙐
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhù | ㄓㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
𥙐 (Động từ)
【zhù】
01
Chữ viết sai của '祝' (chúc) – nhớ như lời chúc may mắn trong tiếng Việt.
“祝”的讹字。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cùng nghĩa với '祐' (hộ trì) – như lời cầu chúc được che chở, bảo vệ.
同“祐”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Cùng nghĩa với '祏' (thần linh) – liên quan đến thần thánh, linh thiêng.
同“祏”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
