Bản dịch của từ 𥙖 trong tiếng Việt
𥙖
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gōng | ㄍㄨㄥ | N/A | N/A | N/A |
𥙖 (Danh từ)
【gōng】
01
Chữ này thường dùng làm tên người, ví dụ như trong các tên cổ: 伯儒 師𥙖 希趙 與則 孟瀠 (giúp nhớ chữ này là tên riêng, như tên người Việt có thể là 'Cung').
多用于人名。例如:伯儒 師𥙖 希趙 與則 孟瀠。见〔元〕脱脱等撰:《宋史·卷二百二十二 表第十三 宗室世系八》,中华书局,1985年6月,第1版,第6397页。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
