Bản dịch của từ 𥙡 trong tiếng Việt

𥙡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhān

ㄓㄢN/AN/AN/A

𥙡 (Danh từ)

zhān
01

Giống chữ “”, thường dùng trong văn tự cổ.

同“旃”。

Ví dụ
02

Lễ vật dâng lên thần linh, nghi thức cúng tế.

祭。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Điềm lành, phúc đức mang lại may mắn.

福。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥙡
Bính âm:
【zhān】【ㄓㄢ】【CHIÊM】
Hình thái radical:
⿰,礻,⿱,𠂉,丹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨丶丿一丿乚丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép