Bản dịch của từ 𥙨 trong tiếng Việt

𥙨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huò

ㄏㄨㄛˋN/AN/AN/A

𥙨 (Danh từ)

huò
01

Cùng nghĩa với chữ “” (tai họa, điều không may) – dễ nhớ như “hoặc” gặp họa.

同“祸”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Ân huệ, phúc lành – nhớ như ‘hoặc’ mang đến điều tốt lành.

惠。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥙨
Bính âm:
【huò】【ㄏㄨㄛˋ】【HOẶC】
Hình thái radical:
⿰,礻,朵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨丶丿乚一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép