ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𥙶
Bảng phân tích âm vị 𥙶
Xiáng
Giống như chữ “祥” (may mắn, tốt lành); dùng để chỉ sự tốt lành, an lành trong văn tự cổ.
同“祥”。《汉隶分韵》:“~,《尧母碑》。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép