Bản dịch của từ 𥙶 trong tiếng Việt

𥙶

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiáng

ㄒㄧㄤˊN/AN/AN/A

𥙶 (Tính từ)

xiáng
01

Giống như chữ “” (may mắn, tốt lành); dùng để chỉ sự tốt lành, an lành trong văn tự cổ.

同“祥”。《汉隶分韵》:“~,《尧母碑》。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥙶
Bính âm:
【xiáng】【ㄒㄧㄤˊ】【TƯƠNG】
Hình thái radical:
⿰,礻,⿱,卝,干,〾,⿰,礻,芉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨丶一丨丨一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép