Bản dịch của từ 𥚀 trong tiếng Việt

𥚀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˊN/AN/AN/A

𥚀 (Danh từ)

01

Tên một loại cây gỗ (gỗ phúc) thường dùng trong xây dựng hoặc đồ mộc.

〔~~〕木名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥚀
Bính âm:
【fú】【ㄈㄨˊ】【PHÚC】
Hình thái radical:
⿰,礻,孚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨丶丿丶丶丿乚乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép