Bản dịch của từ 𥚃 trong tiếng Việt
𥚃
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǐ | ㄌㄧˇ | N/A | N/A | N/A |
𥚃 (Danh từ)
【lǐ】
01
Cùng nghĩa với chữ “裡” (bên trong, phía trong). Dễ nhớ như trong câu “ở trong nhà có cái lí (裡) ấm áp”.
同“裡”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cùng nghĩa với chữ “梩” (một loại cây hoặc vật dụng liên quan).
同“梩”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
