Bản dịch của từ 𥚅 trong tiếng Việt

𥚅

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niè

ㄋㄧㄝˋN/AN/AN/A

𥚅 (Động từ)

niè
01

(〈越南释义〉) Đọc là nhễ, nghĩa là lau chùi, chà xát nhẹ nhàng như khi nhễ nhại mồ hôi trên trán.

〈越南释义〉读音nhễ,擦拭。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥚅
Bính âm:
【niè】【ㄋㄧㄝˋ】【NHỄ】
Hình thái radical:
⿺,礼,耳
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨丶乚一丨丨一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép