Bản dịch của từ 𥚉 trong tiếng Việt

𥚉

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/AN/AN/A

𥚉 (Tính từ)

01

Yên ổn, bình an như trong câu 'an cư lạc nghiệp' (dễ nhớ vì 'an' và 'tư' đều mang ý nghĩa ổn định)

安。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥚉
Bính âm:
【zī】【ㄗ】【TƯ】
Hình thái radical:
⿰,礻,甾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨丶乚乚乚丨乚一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép