Bản dịch của từ 𥚎 trong tiếng Việt
𥚎
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zōng | ㄗㄨㄥ | N/A | N/A | N/A |
𥚎 (Danh từ)
【zōng】
01
Cùng nghĩa với chữ “袨” (áo choàng), trong sách cổ nói về người lính cầm đỉnh (dụng cụ) và mặc áo 𥚎 dưới lầu Cung Cung (cảnh tượng trong lịch sử Trung Hoa). (Gợi nhớ: 'tùng' như 'tùng phục' – mặc đồ)
同“袨”。《永乐大典残卷·卷之一万三千四百五十三·二·士》:“鼎士:《西汉书·邹阳传》:‘武力鼎士,𥚎服丛台之下者,一旦成市。’师古曰:鼎士,举鼎之士也。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
