Bản dịch của từ 𥚟 trong tiếng Việt
𥚟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huò | ㄏㄨㄛˋ | N/A | N/A | N/A |
𥚟 (Danh từ)
【huò】
01
Cùng nghĩa với “祸” (tai họa, điều không may xảy đến như tai ương, hoạn nạn). Nhớ: 'hoạn' giống 'hoạ' trong 'tai họa'.
同“祸”。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【huò】【ㄏㄨㄛˋ】【HOẠN】
- Các biến thể:
- 禍
- Hình thái radical:
- ⿰,礻,⿱,丿,⿵,冂,古
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 礻
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丿丨丶丿丨乚一丨丨乚一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
礊
眓
韄
旤
篧
雘
䱛
㨯
镬
濩
㦜
䨥
禌
禣
祏
祌
禔
祄
鿅
䄍
祺
祼
礿
䄝
睊
㼭
椀
棰
㻘
遒
揖
馉
焼
㡛
䋝
锊
